Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pudding
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các hương vị trừ sô-cô-la, ăn liền, hỗn hợp khô, được chuẩn bị với sữa 2% béo
107
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb20 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 18 g —
- Natri 148 mg 6%
- Cholesterol 6,8 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53,4 µg 6%
- Vitamin C 0,17 mg 0%
- Vitamin D 0,84 µg 4%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,17 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4,2 µg 1%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 13,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 9,3 mg 2%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 122 mg 3%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 2,8 g | 20 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 1,4 g | 10 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 4,3 g | 30 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 5,7 g | 40 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 7,1 g | 50 g | 4,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding vaniăn liền130 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lasẵn sàng ăn142 kcal / 100 g
- Pudding kem dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%104 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa 2%105 kcal / 100 g
- Chè vanihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Bánh flan vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% béo81 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pudding
100 g Pudding có bao nhiêu calo?
100 g Pudding có 107 kcal, gồm 2,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Pudding có bao nhiêu calo?
50 g Pudding có 54 kcal, gồm 1,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Pudding có bao nhiêu calo?
150 g Pudding có 161 kcal, gồm 4,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Pudding có bao nhiêu calo?
200 g Pudding có 214 kcal, gồm 5,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
250 g Pudding có bao nhiêu calo?
250 g Pudding có 268 kcal, gồm 7,1 g đạm, 50 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6641 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ