Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 17 g —
- Natri 152 mg 7%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
- Choline 9,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 56 mg 4%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 2,1 g | 23 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 40 | 0,6 g | 6,5 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 81 | 1,2 g | 13 g | 2,6 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 20 | 0,3 g | 3,3 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 121 | 1,8 g | 20 g | 3,9 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 161 | 2,4 g | 26 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 1 g | 12 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 3,1 g | 35 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 4,2 g | 46 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 5,2 g | 58 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding sô-cô-ladạng bột khô, đã chế biến115 kcal / 100 g
- Bột pudding sô cô lađã chế biến86 kcal / 100 g
- Sốt bánh pudding sô cô la269 kcal / 100 g
- Kem que pudding sô-cô-lađông lạnh153 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la với dừahỗn hợp khô386 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa nguyên kem111 kcal / 100 g
- Mousse sô-cô-lachế biến theo công thức225 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Bánh pudding vaniăn liền130 kcal / 100 g
Câu hỏi về pudding sô-cô-la
Pudding sô-cô-la ăn một khẩu phần bao nhiêu là vừa?
Một hũ nhỏ thường khoảng 100 g; phần này cung cấp 142 kcal. Nếu ăn kèm bánh quy hoặc kem, hãy tính cả phần ăn kèm.
Làm pudding sô-cô-la tại nhà sao cho mịn, không vón cục?
Hòa bột cacao, đường và bột bắp với một ít sữa lạnh thành hỗn hợp sệt trước. Đổ phần sữa còn lại vào, khuấy trên lửa vừa khoảng 5–8 phút đến khi sánh; rót qua rây rồi làm lạnh ít nhất 2 giờ.
Pudding sô-cô-la cần để lạnh bao lâu và bảo quản thế nào?
Để pudding nguội bớt, đậy kín rồi cho vào tủ lạnh; thường ngon sau ít nhất 2 giờ và nên dùng trong khoảng 3 ngày. Không để pudding ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
Pudding sô-cô-la ăn cùng gì ngon?
Bạn có thể ăn cùng chuối lát, dâu tây, kem tươi hoặc bánh quy giòn. Pudding cũng thường được dùng làm lớp nhân trong bánh pudding nhiều tầng với bánh bông lan và kem.
Có thể thay bột bắp bằng gì khi nấu pudding sô-cô-la?
Bột năng có thể thay bột bắp, nhưng pudding sẽ dai và bóng hơn; dùng khoảng ba phần tư lượng bột bắp trong công thức rồi khuấy chín kỹ. Bột mì cũng làm đặc được, song cần đun lâu hơn để hết mùi bột.
Pudding sô-cô-la khác bánh flan sô-cô-la thế nào?
Pudding thường được làm đặc bằng bột bắp nên mềm, mịn và có thể nấu trên bếp; bánh flan dùng trứng, thường hấp hoặc nướng cách thủy nên đông chắc và có độ béo từ trứng. Bánh flan sô-cô-la có khoảng 111 kcal và 3,1 g protein mỗi 100 g, so với 142 kcal và 2,1 g protein trong pudding sô-cô-la.
Pudding sô-cô-la tự nấu có cần phủ mặt khi làm lạnh không?
Có: áp màng bọc thực phẩm sát mặt pudding trước khi làm lạnh để hạn chế lớp màng khô hình thành. Nếu thích lớp màng này, chỉ cần phủ kín miệng hũ thay vì để màng chạm mặt pudding.
Nguồn: USDA FoodData Central 168778 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ