Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
pudding sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn lượng khô, thông thường, chuẩn bị với sữa nguyên kem
90
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb12 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,4 g 2%
- Đường 8,7 g —
- Natri 72,7 mg 3%
- Cholesterol 9,2 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42,1 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,92 µg 5%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,31 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,42 µg 17%
- Choline 13,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 109 mg 8%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 15,5 mg 4%
- Phốt pho 85,7 mg 7%
- Kali 141 mg 3%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 3,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 3,2 g | 12 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1,6 g | 6,2 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 4,7 g | 19 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 6,3 g | 25 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 7,9 g | 31 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding sô-cô-ladạng bột khô, đã chế biến115 kcal / 100 g
- Bột pudding sô cô lađã chế biến86 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la với dừahỗn hợp khô386 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la rắc cốm sô-cô-lahỗn hợp khô397 kcal / 100 g
- Kem que pudding sô-cô-lađông lạnh153 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa nguyên kem111 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Bánh flan vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem92 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
Câu hỏi về pudding sô-cô-la
100 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g pudding sô-cô-la có 90 kcal, gồm 3,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g pudding sô-cô-la có 45 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g pudding sô-cô-la có 135 kcal, gồm 4,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g pudding sô-cô-la có 180 kcal, gồm 6,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g pudding sô-cô-la có 225 kcal, gồm 7,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4243 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ