Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh flan sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 1 g 4%
- Natri 284 mg 12%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 239 mg 19%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 3,1 g | 18 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 147 g | 163 | 4,6 g | 26 g | 4,6 g |
| 2 khẩu phần | 294 g | 326 | 9,1 g | 52 g | 9,1 g |
| ½ khẩu phần | 73,5 g | 82 | 2,3 g | 13 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 441 g | 490 | 14 g | 79 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 588 g | 653 | 18 g | 105 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 1,6 g | 8,9 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 4,7 g | 27 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 6,2 g | 36 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 7,8 g | 45 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem120 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-ladạng bột khô, đã chế biến115 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Bánh pudding vaniăn liền130 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Puddingtất cả các hương vị trừ sô-cô-la, hỗn hợp khô, thông thường, ít calo, chưa chuẩn bị352 kcal / 100 g
- Chè vanihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
- Bột pudding sô cô lađã chế biến86 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin sô-cô-lahỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem96 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh flan sô-cô-la
100 g Bánh flan sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh flan sô-cô-la có 111 kcal, gồm 3,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
1 khẩu phần (147 g) Bánh flan sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (147 g) Bánh flan sô-cô-la có 163 kcal, gồm 4,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
2 khẩu phần (294 g) Bánh flan sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (294 g) Bánh flan sô-cô-la có 326 kcal, gồm 9,1 g đạm, 52 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
½ khẩu phần (73,5 g) Bánh flan sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (73,5 g) Bánh flan sô-cô-la có 82 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (441 g) Bánh flan sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (441 g) Bánh flan sô-cô-la có 490 kcal, gồm 14 g đạm, 79 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (588 g) Bánh flan sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (588 g) Bánh flan sô-cô-la có 653 kcal, gồm 18 g đạm, 105 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Bánh flan sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh flan sô-cô-la có 56 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Bánh flan sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh flan sô-cô-la có 167 kcal, gồm 4,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ