Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 362 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 85 g 31%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 43 g —
  • Natri 479 mg 21%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,33 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 1,6 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 53 mg 4%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 67 mg 16%
  • Phốt pho 88 mg 7%
  • Kali 209 mg 4%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,52 mg 58%
  • Mangan 0,54 mg 23%
  • Selen 3,3 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3622,6 g85 g2,1 g
50 g50 g1811,3 g42 g1,1 g
150 g150 g5433,9 g127 g3,2 g
200 g200 g7245,2 g170 g4,2 g
250 g250 g9056,5 g212 g5,3 g

Câu hỏi về pudding sô-cô-la

100 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g pudding sô-cô-la có 362 kcal, gồm 2,6 g đạm, 85 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g pudding sô-cô-la có 181 kcal, gồm 1,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g pudding sô-cô-la có 543 kcal, gồm 3,9 g đạm, 127 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g pudding sô-cô-la có 724 kcal, gồm 5,2 g đạm, 170 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g pudding sô-cô-la có 905 kcal, gồm 6,5 g đạm, 212 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ