Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pudding sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn, không chứa chất béo
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb21 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 21 g 7%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 16 g —
- Natri 154 mg 7%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
- Choline 7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 208 mg 4%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 1,9 g | 21 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1 g | 10 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 2,9 g | 31 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 3,9 g | 41 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 4,8 g | 51 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding sô-cô-ladạng bột khô, đã chế biến115 kcal / 100 g
- Bột pudding sô cô lađã chế biến86 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la với dừahỗn hợp khô386 kcal / 100 g
- Sốt bánh pudding sô cô la269 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la rắc cốm sô-cô-lahỗn hợp khô397 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa nguyên kem111 kcal / 100 g
- Bánh flan vanisẵn sàng ăn, không chứa chất béo89 kcal / 100 g
- Pudding vaniăn liền, không béo89 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pudding sô cô la
100 g Pudding sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Pudding sô cô la có 93 kcal, gồm 1,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Pudding sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Pudding sô cô la có 47 kcal, gồm 1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Pudding sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Pudding sô cô la có 140 kcal, gồm 2,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Pudding sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Pudding sô cô la có 186 kcal, gồm 3,9 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Pudding sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Pudding sô cô la có 233 kcal, gồm 4,8 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5742 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ