Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
pudding vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn liền, không béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 15 g —
- Natri 191 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
- Choline 4,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 2 g | 20 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 99 g | 88 | 2 g | 20 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 198 g | 176 | 4 g | 40 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 49,5 g | 44 | 1 g | 10 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 297 g | 264 | 6 g | 60 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 396 g | 352 | 8 g | 80 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1 g | 10 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 3 g | 30 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 4 g | 40 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 5,1 g | 50 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding vanidùng ngay130 kcal / 100 g
- Bột pudding vanikhông đường344 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lasẵn sàng ăn142 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Chè bột bángsẵn sàng ăn, không béo94 kcal / 100 g
- Kem trứng vaninguyên kem86 kcal / 100 g
- Kem vanikhông béo138 kcal / 100 g
- Pudding vanilla102 kcal / 100 g
Câu hỏi về pudding vani
100 g pudding vani có bao nhiêu calo?
100 g pudding vani có 89 kcal, gồm 2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (99 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (99 g) pudding vani có 88 kcal, gồm 2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (198 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (198 g) pudding vani có 176 kcal, gồm 4 g đạm, 40 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (49,5 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (49,5 g) pudding vani có 44 kcal, gồm 1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (297 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (297 g) pudding vani có 264 kcal, gồm 6 g đạm, 60 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (396 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (396 g) pudding vani có 352 kcal, gồm 8 g đạm, 80 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g pudding vani có bao nhiêu calo?
50 g pudding vani có 45 kcal, gồm 1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g pudding vani có bao nhiêu calo?
150 g pudding vani có 134 kcal, gồm 3 g đạm, 30 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168797 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ