Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rennin vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 46 mg 2%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 51 µg 6%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 121 mg 9%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 142 mg 3%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 3,1 g | 12 g | 1,8 g |
| 1 khẩu phần | 142 g | 109 | 4,3 g | 18 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 284 g | 219 | 8,7 g | 35 g | 5 g |
| ½ khẩu phần | 71 g | 55 | 2,2 g | 8,8 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 426 g | 328 | 13 g | 53 g | 7,5 g |
| 4 khẩu phần | 568 g | 437 | 17 g | 70 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 1,5 g | 6,2 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 4,6 g | 19 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 6,1 g | 25 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 7,7 g | 31 g | 4,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin va-nihỗn hợp khô383 kcal / 100 g
- Chè vanihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Rennin sô-cô-lahỗn hợp khô, pha với sữa 2%85 kcal / 100 g
- Pudding vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem113 kcal / 100 g
- Bánh pudding vaniăn liền130 kcal / 100 g
- Bánh flan vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin sô-cô-lahỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem96 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Kem trứng vaninguyên kem86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rennin vani
100 g Rennin vani có bao nhiêu calo?
100 g Rennin vani có 77 kcal, gồm 3,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
1 khẩu phần (142 g) Rennin vani có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (142 g) Rennin vani có 109 kcal, gồm 4,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (284 g) Rennin vani có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (284 g) Rennin vani có 219 kcal, gồm 8,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 5 g chất béo.
½ khẩu phần (71 g) Rennin vani có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (71 g) Rennin vani có 55 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (426 g) Rennin vani có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (426 g) Rennin vani có 328 kcal, gồm 13 g đạm, 53 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
4 khẩu phần (568 g) Rennin vani có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (568 g) Rennin vani có 437 kcal, gồm 17 g đạm, 70 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Rennin vani có bao nhiêu calo?
50 g Rennin vani có 39 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Rennin vani có bao nhiêu calo?
150 g Rennin vani có 116 kcal, gồm 4,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168790 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ