Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
pudding vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 17 g —
- Natri 156 mg 7%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 11,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 99 mg 8%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 74 mg 6%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 2,8 g | 19 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 158 | 3,9 g | 26 g | 4,1 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 316 | 7,8 g | 53 g | 8,1 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 79 | 2 g | 13 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 475 | 12 g | 79 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 633 | 16 g | 105 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 1,4 g | 9,4 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 4,2 g | 28 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 5,6 g | 38 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 7 g | 47 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding vanidùng ngay130 kcal / 100 g
- Bột pudding vanikhông đường344 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chuẩn bị với sữa nguyên kem90 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
Câu hỏi về pudding vani
100 g pudding vani có bao nhiêu calo?
100 g pudding vani có 113 kcal, gồm 2,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) pudding vani có 158 kcal, gồm 3,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) pudding vani có 316 kcal, gồm 7,8 g đạm, 53 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) pudding vani có 79 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) pudding vani có 475 kcal, gồm 12 g đạm, 79 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) pudding vani có 633 kcal, gồm 16 g đạm, 105 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g pudding vani có bao nhiêu calo?
50 g pudding vani có 57 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g pudding vani có bao nhiêu calo?
150 g pudding vani có 170 kcal, gồm 4,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ