Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh pùding vị chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 17 g —
- Natri 290 mg 13%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 11,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 94 mg 7%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 206 mg 16%
- Kali 112 mg 2%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,2 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 2,6 g | 20 g | 2,8 g |
| 1 khẩu phần | 127 g | 146 | 3,3 g | 25 g | 3,6 g |
| 2 khẩu phần | 254 g | 292 | 6,7 g | 50 g | 7,1 g |
| ½ khẩu phần | 63,5 g | 73 | 1,7 g | 13 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 381 g | 438 | 10 g | 75 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 508 g | 584 | 13 g | 100 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,3 g | 9,9 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 3,9 g | 30 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 5,2 g | 40 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 6,6 g | 49 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền367 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
- Bánh pudding vaniăn liền130 kcal / 100 g
- Bánh flan vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem92 kcal / 100 g
- Pudding chanhhỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Chè vanihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chuẩn bị với sữa nguyên kem90 kcal / 100 g
- Chè chanhhỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem92 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh pùding vị chuối
100 g Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
100 g Bánh pùding vị chuối có 115 kcal, gồm 2,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
1 khẩu phần (127 g) Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (127 g) Bánh pùding vị chuối có 146 kcal, gồm 3,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
2 khẩu phần (254 g) Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (254 g) Bánh pùding vị chuối có 292 kcal, gồm 6,7 g đạm, 50 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
½ khẩu phần (63,5 g) Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (63,5 g) Bánh pùding vị chuối có 73 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (381 g) Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (381 g) Bánh pùding vị chuối có 438 kcal, gồm 10 g đạm, 75 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (508 g) Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (508 g) Bánh pùding vị chuối có 584 kcal, gồm 13 g đạm, 100 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
50 g Bánh pùding vị chuối có 58 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
150 g Bánh pùding vị chuối có 173 kcal, gồm 3,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ