Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp bánh pùding vị chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 367 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 93 g 34%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 77 g —
- Natri 1499 mg 65%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 804 mg 64%
- Kali 15 mg 0%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 367 | 0 g | 93 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 99 g | 363 | 0 g | 92 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 198 g | 727 | 0 g | 184 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 49,5 g | 182 | 0 g | 46 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 297 g | 1090 | 0 g | 275 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 396 g | 1453 | 0 g | 367 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 0 g | 46 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 551 | 0 g | 139 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 734 | 0 g | 185 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 918 | 0 g | 232 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, ăn liền, chưa pha chế367 kcal / 100 g
- Bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Pudding chanhhỗn hợp khô, ăn liền378 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm pudding kem dừahỗn hợp khô, ăn liền415 kcal / 100 g
- Chè chanhhỗn hợp khô, ăn liền, chưa pha378 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chưa chuẩn bị362 kcal / 100 g
- Bột pudding ít calotất cả các hương vị ngoại trừ sô cô la, ăn liền, hỗn hợp khô350 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp bánh pùding vị chuối
100 g Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có 367 kcal, gồm 0 g đạm, 93 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (99 g) Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (99 g) Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có 363 kcal, gồm 0 g đạm, 92 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (198 g) Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (198 g) Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có 727 kcal, gồm 0 g đạm, 184 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (49,5 g) Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (49,5 g) Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có 182 kcal, gồm 0 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (297 g) Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (297 g) Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có 1090 kcal, gồm 0 g đạm, 275 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (396 g) Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (396 g) Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có 1453 kcal, gồm 0 g đạm, 367 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có 184 kcal, gồm 0 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp bánh pùding vị chuối có 551 kcal, gồm 0 g đạm, 139 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169648 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ