Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hỗn hợp bột bánh pudding chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, thông thường, có thêm dầu
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 387 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 88 g 32%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Natri 788 mg 34%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 17 mg 0%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 387 | 0 g | 88 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 88 g | 341 | 0 g | 78 g | 4,4 g |
| 2 khẩu phần | 176 g | 681 | 0 g | 155 g | 8,8 g |
| ½ khẩu phần | 44 g | 170 | 0 g | 39 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 264 g | 1022 | 0 g | 233 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 352 g | 1362 | 0 g | 310 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 0 g | 44 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 581 | 0 g | 132 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 774 | 0 g | 176 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 968 | 0 g | 220 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
- Bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Pudding chanhhỗn hợp khô, thông thường, có thêm dầu, kali, natri366 kcal / 100 g
- Pudding vanihỗn hợp khô, thông thường, có thêm dầu369 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Bột pudding ít calotất cả các hương vị ngoại trừ sô cô la, ăn liền, hỗn hợp khô350 kcal / 100 g
- Chè chanhhỗn hợp khô, ăn liền, chưa pha378 kcal / 100 g
Câu hỏi về hỗn hợp bột bánh pudding chuối
100 g hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
100 g hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 387 kcal, gồm 0 g đạm, 88 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (88 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (88 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 341 kcal, gồm 0 g đạm, 78 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
2 khẩu phần (176 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (176 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 681 kcal, gồm 0 g đạm, 155 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
½ khẩu phần (44 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 170 kcal, gồm 0 g đạm, 39 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (264 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (264 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 1022 kcal, gồm 0 g đạm, 233 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (352 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (352 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 1362 kcal, gồm 0 g đạm, 310 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
50 g hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 194 kcal, gồm 0 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
150 g hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 581 kcal, gồm 0 g đạm, 132 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ