Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hỗn hợp bột bánh pudding chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, ăn liền, có thêm dầu
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 386 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 89 g 32%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 1499 mg 65%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 804 mg 64%
- Kali 15 mg 0%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 386 | 0 g | 89 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 99 g | 382 | 0 g | 88 g | 4,4 g |
| 2 khẩu phần | 198 g | 764 | 0 g | 176 g | 8,7 g |
| ½ khẩu phần | 49,5 g | 191 | 0 g | 44 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 297 g | 1146 | 0 g | 264 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 396 g | 1529 | 0 g | 352 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 0 g | 45 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 579 | 0 g | 134 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 772 | 0 g | 178 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 965 | 0 g | 223 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Chè chuốihỗn hợp khô, ăn liền, chưa pha chế367 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm pudding kem dừahỗn hợp khô, ăn liền415 kcal / 100 g
- Pudding chanhhỗn hợp khô, thông thường, có thêm dầu, kali, natri366 kcal / 100 g
- Pudding vanihỗn hợp khô, thông thường, có thêm dầu369 kcal / 100 g
- Chè chanhhỗn hợp khô, ăn liền, chưa pha378 kcal / 100 g
- Bột pudding ít calotất cả các hương vị ngoại trừ sô cô la, ăn liền, hỗn hợp khô350 kcal / 100 g
Câu hỏi về hỗn hợp bột bánh pudding chuối
100 g hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
100 g hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 386 kcal, gồm 0 g đạm, 89 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (99 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (99 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 382 kcal, gồm 0 g đạm, 88 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
2 khẩu phần (198 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (198 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 764 kcal, gồm 0 g đạm, 176 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
½ khẩu phần (49,5 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (49,5 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 191 kcal, gồm 0 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (297 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (297 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 1146 kcal, gồm 0 g đạm, 264 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (396 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (396 g) hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 1529 kcal, gồm 0 g đạm, 352 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
50 g hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 193 kcal, gồm 0 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g hỗn hợp bột bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
150 g hỗn hợp bột bánh pudding chuối có 579 kcal, gồm 0 g đạm, 134 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168866 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ