Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
pudding vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, thông thường, có thêm dầu
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 92 g 34%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 754 mg 33%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 20 mg 0%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 0,3 g | 92 g | 1,1 g |
| 1 khẩu phần | 88 g | 325 | 0,3 g | 81 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 176 g | 649 | 0,5 g | 163 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 44 g | 162 | 0,1 g | 41 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 264 g | 974 | 0,8 g | 244 g | 2,9 g |
| 4 khẩu phần | 352 g | 1299 | 1,1 g | 325 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 0,2 g | 46 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 0,5 g | 139 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 0,6 g | 185 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 0,8 g | 231 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding vanihỗn hợp khô385 kcal / 100 g
- Bột pudding vanikhông đường344 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, có thêm dầu387 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
- Rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Bánh flan vanihỗn hợp khô, đã chế biến109 kcal / 100 g
- Kem trứng vaninguyên kem86 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
Câu hỏi về pudding vani
100 g pudding vani có bao nhiêu calo?
100 g pudding vani có 369 kcal, gồm 0,3 g đạm, 92 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
1 khẩu phần (88 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (88 g) pudding vani có 325 kcal, gồm 0,3 g đạm, 81 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (176 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (176 g) pudding vani có 649 kcal, gồm 0,5 g đạm, 163 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (44 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44 g) pudding vani có 162 kcal, gồm 0,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (264 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (264 g) pudding vani có 974 kcal, gồm 0,8 g đạm, 244 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
4 khẩu phần (352 g) pudding vani có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (352 g) pudding vani có 1299 kcal, gồm 1,1 g đạm, 325 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g pudding vani có bao nhiêu calo?
50 g pudding vani có 185 kcal, gồm 0,2 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g pudding vani có bao nhiêu calo?
150 g pudding vani có 554 kcal, gồm 0,5 g đạm, 139 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170644 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ