Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chè vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% chất béo
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb13 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 13 g —
- Natri 178 mg 8%
- Cholesterol 7,4 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58,5 µg 6%
- Vitamin C 0,19 mg 0%
- Vitamin D 0,92 µg 5%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,19 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4,6 µg 1%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 112 mg 9%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 10,2 mg 2%
- Phốt pho 151 mg 12%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 3 g | 13 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,5 g | 6,6 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 4,6 g | 20 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 6,1 g | 26 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 7,6 g | 33 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Pudding vanihỗn hợp khô, thông thường, có thêm dầu369 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Bánh pudding vanidùng ngay130 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% béo81 kcal / 100 g
- Bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2%105 kcal / 100 g
- Rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Puddingtất cả các hương vị trừ sô-cô-la, hỗn hợp khô, thông thường, ít calo, chưa chuẩn bị352 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Chè chanhhỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa béo 2%82 kcal / 100 g
- Kem trứng vaninguyên kem86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chè vani
100 g Chè vani có bao nhiêu calo?
100 g Chè vani có 82 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Chè vani có bao nhiêu calo?
50 g Chè vani có 41 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Chè vani có bao nhiêu calo?
150 g Chè vani có 123 kcal, gồm 4,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Chè vani có bao nhiêu calo?
200 g Chè vani có 164 kcal, gồm 6,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Chè vani có bao nhiêu calo?
250 g Chè vani có 205 kcal, gồm 7,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4264 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ