Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 296 mg 13%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 216 mg 17%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 2,8 g | 20 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 147 g | 154 | 4,1 g | 29 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 294 g | 309 | 8,1 g | 58 g | 5 g |
| ½ khẩu phần | 73,5 g | 77 | 2 g | 15 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 441 g | 463 | 12 g | 87 g | 7,5 g |
| 4 khẩu phần | 588 g | 617 | 16 g | 116 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 1,4 g | 9,9 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 4,1 g | 30 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 5,5 g | 40 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 6,9 g | 49 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền367 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
- Bánh pudding vaniăn liền130 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Chè vanihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Pudding chanhhỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2%107 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chuẩn bị với sữa 2% chất béo80 kcal / 100 g
- Chè chanhhỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa béo 2%82 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh pùding vị chuối
100 g Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
100 g Bánh pùding vị chuối có 105 kcal, gồm 2,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (147 g) Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (147 g) Bánh pùding vị chuối có 154 kcal, gồm 4,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (294 g) Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (294 g) Bánh pùding vị chuối có 309 kcal, gồm 8,1 g đạm, 58 g carbohydrate và 5 g chất béo.
½ khẩu phần (73,5 g) Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (73,5 g) Bánh pùding vị chuối có 77 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (441 g) Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (441 g) Bánh pùding vị chuối có 463 kcal, gồm 12 g đạm, 87 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
4 khẩu phần (588 g) Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (588 g) Bánh pùding vị chuối có 617 kcal, gồm 16 g đạm, 116 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
50 g Bánh pùding vị chuối có 53 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Bánh pùding vị chuối có bao nhiêu calo?
150 g Bánh pùding vị chuối có 158 kcal, gồm 4,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167588 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ