Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
pudding sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn lượng khô, thông thường, chuẩn bị với sữa 2% chất béo
80
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb12 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0,4 g 2%
- Đường 8,7 g —
- Natri 76,4 mg 3%
- Cholesterol 7,4 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58,4 µg 6%
- Vitamin C 0,19 mg 0%
- Vitamin D 0,92 µg 5%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,21 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4,5 µg 1%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 15,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 116 mg 9%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 16,4 mg 4%
- Phốt pho 93,1 mg 7%
- Kali 149 mg 3%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 2,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 3,3 g | 12 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1,6 g | 6,2 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 4,9 g | 19 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 6,6 g | 25 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 8,2 g | 31 g | 5,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding sô-cô-ladạng bột khô, đã chế biến115 kcal / 100 g
- Bột pudding sô cô lađã chế biến86 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la với dừahỗn hợp khô386 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la rắc cốm sô-cô-lahỗn hợp khô397 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-la và kem86 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa 2%105 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Bánh flan vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Puddingtất cả các hương vị trừ sô-cô-la, hỗn hợp khô, thông thường, ít calo, chưa chuẩn bị352 kcal / 100 g
Câu hỏi về pudding sô-cô-la
100 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g pudding sô-cô-la có 80 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g pudding sô-cô-la có 40 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g pudding sô-cô-la có 120 kcal, gồm 4,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g pudding sô-cô-la có 160 kcal, gồm 6,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g pudding sô-cô-la có 200 kcal, gồm 8,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4244 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ