Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột pudding sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã chế biến
86
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb17 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 16 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 3,2 g | 17 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,6 g | 8,3 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 4,8 g | 25 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 6,4 g | 33 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 8 g | 42 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột pudding sô-cô-la ăn liền363 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lasẵn sàng ăn142 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-ladạng bột khô, đã chế biến115 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa nguyên kem111 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la với dừahỗn hợp khô386 kcal / 100 g
- Bột làm bánh sô-cô-laloại bánh flan/pudding, khô, chưa chuẩn bị391 kcal / 100 g
- Sốt bánh pudding sô cô la269 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột pudding sô cô la
100 g Bột pudding sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Bột pudding sô cô la có 86 kcal, gồm 3,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Bột pudding sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Bột pudding sô cô la có 43 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Bột pudding sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Bột pudding sô cô la có 129 kcal, gồm 4,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Bột pudding sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Bột pudding sô cô la có 172 kcal, gồm 6,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Bột pudding sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Bột pudding sô cô la có 215 kcal, gồm 8 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: mvt 10.006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ