Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột pudding sô-cô-la ăn liền
Calo và thông tin dinh dưỡng
363
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb80 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 80 g 29%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 61 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 3,4 g | 80 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 1,7 g | 40 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 5,1 g | 120 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 6,8 g | 160 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 8,5 g | 200 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột blancmange ăn liềnnhiều hương vị387 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, ăn liền, chưa chuẩn bị378 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chưa chuẩn bị362 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la rắc cốm sô-cô-lahỗn hợp khô397 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa nguyên kem111 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ngô vị sô cô ladạng bột374 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột pudding sô-cô-la ăn liền
100 g Bột pudding sô-cô-la ăn liền có bao nhiêu calo?
100 g Bột pudding sô-cô-la ăn liền có 363 kcal, gồm 3,4 g đạm, 80 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Bột pudding sô-cô-la ăn liền có bao nhiêu calo?
50 g Bột pudding sô-cô-la ăn liền có 182 kcal, gồm 1,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Bột pudding sô-cô-la ăn liền có bao nhiêu calo?
150 g Bột pudding sô-cô-la ăn liền có 545 kcal, gồm 5,1 g đạm, 120 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Bột pudding sô-cô-la ăn liền có bao nhiêu calo?
200 g Bột pudding sô-cô-la ăn liền có 726 kcal, gồm 6,8 g đạm, 160 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Bột pudding sô-cô-la ăn liền có bao nhiêu calo?
250 g Bột pudding sô-cô-la ăn liền có 908 kcal, gồm 8,5 g đạm, 200 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 488 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ