Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ngô vị sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột
374
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb82 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 374 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 82 g 30%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất xơ 4,7 g 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 374 | 6,2 g | 82 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 3,1 g | 41 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 561 | 9,3 g | 122 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 748 | 13 g | 163 g | 3,1 g |
| 250 g | 250 g | 935 | 16 g | 204 g | 3,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn sáng từ ngô364 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và sô-cô-la384 kcal / 100 g
- Bột bữa sáng ăn liền vị sô-cô-ladạng bột, sô-cô-la353 kcal / 100 g
- Bột thức uống bữa sáng hòa tansô-cô-la, chưa hoàn nguyên353 kcal / 100 g
- Thức uống ngũ cốc ăn sáng vị sô cô labổ sung vitamin và khoáng chất77 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạtcó hoặc không có hạt, không tăng cường413 kcal / 100 g
- Bánh quy sô cô la ngũ cốc451 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cháo ngôngô, hỗn hợp khô378 kcal / 100 g
- Bánh ngũ cốc bắpngũ cốc ăn sáng, ngô, không gluten, tăng cường vi chất369 kcal / 100 g
- Thức uống ngũ cốc ăn sángcác vị không phải sô-cô-la, bổ sung vitamin và khoáng chất77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc ngô vị sô cô la
100 g Ngũ cốc ngô vị sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ngô vị sô cô la có 374 kcal, gồm 6,2 g đạm, 82 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ngô vị sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ngô vị sô cô la có 187 kcal, gồm 3,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ngô vị sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ngô vị sô cô la có 561 kcal, gồm 9,3 g đạm, 122 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Ngũ cốc ngô vị sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc ngô vị sô cô la có 748 kcal, gồm 13 g đạm, 163 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
250 g Ngũ cốc ngô vị sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc ngô vị sô cô la có 935 kcal, gồm 16 g đạm, 204 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1023A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ