Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 413 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 74 g 27%
  • Chất béo 8,4 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 4,9 g 18%
  • Đường 21 g —
  • Natri 225 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin D 0,61 µg 3%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 29,5 mg 2%
  • Sắt 4 mg 22%
  • Magiê 66,2 mg 16%
  • Phốt pho 171 mg 14%
  • Kali 275 mg 6%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,36 mg 40%
  • Mangan 1,4 mg 61%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4137,6 g74 g8,4 g
50 g50 g2073,8 g37 g4,2 g
150 g150 g62011 g110 g13 g
200 g200 g82615 g147 g17 g
250 g250 g103319 g184 g21 g

Câu hỏi về Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt

100 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có bao nhiêu calo?

100 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có 413 kcal, gồm 7,6 g đạm, 74 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

50 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có bao nhiêu calo?

50 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có 207 kcal, gồm 3,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có bao nhiêu calo?

150 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có 620 kcal, gồm 11 g đạm, 110 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có bao nhiêu calo?

200 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có 826 kcal, gồm 15 g đạm, 147 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có bao nhiêu calo?

250 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có 1033 kcal, gồm 19 g đạm, 184 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ