Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống
Calo và thông tin dinh dưỡng
với trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống, không tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 371 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 9,8 g 35%
- Đường 12 g —
- Natri 23 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,3 µg 1%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,81 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 44,6 mg 3%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 99,8 mg 24%
- Phốt pho 280 mg 22%
- Kali 495 mg 11%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,43 mg 48%
- Mangan 2,2 mg 96%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 371 | 11 g | 61 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 5,3 g | 31 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 557 | 16 g | 91 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 742 | 21 g | 122 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 928 | 27 g | 152 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc muesli trái cây hạt và nhân hạt359 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạtgiàu chất xơ, có trái cây hoặc các loại hạt, không được tăng cường374 kcal / 100 g
- Granola hạt và hạt giốngchỉ, không tăng cường450 kcal / 100 g
- Granola trái câycó hoặc không có các loại hạt và hạt giống, không tăng cường442 kcal / 100 g
- Muesli giòn với trái cây sấy khôdạng hỗn hợp, có đường410 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc trái câykhông tăng cường378 kcal / 100 g
- Hỗn hợp ngũ cốc muesli với trái cây sấy khôcó đường335 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with fruits sweetened426 kcal / 100 g
- Mũ-slikhông bổ sung vi chất, thực phẩm trung bình409 kcal / 100 g
- Mueslimix cereal with fruits and nuts sweetened365 kcal / 100 g
Câu hỏi về Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống
100 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?
100 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 371 kcal, gồm 11 g đạm, 61 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?
50 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 186 kcal, gồm 5,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?
150 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 557 kcal, gồm 16 g đạm, 91 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?
200 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 742 kcal, gồm 21 g đạm, 122 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?
250 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 928 kcal, gồm 27 g đạm, 152 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ