Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 374 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 8,9 g 32%
  • Đường 13 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin C 2,9 mg 3%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,41 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 59,6 mg 5%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 113 mg 27%
  • Phốt pho 314 mg 25%
  • Kali 529 mg 11%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,46 mg 51%
  • Mangan 2,7 mg 117%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37410 g60 g8,1 g
50 g50 g1875,2 g30 g4,1 g
150 g150 g56116 g90 g12 g
200 g200 g74821 g120 g16 g
250 g250 g93526 g150 g20 g

Câu hỏi về Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống

100 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?

100 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 374 kcal, gồm 10 g đạm, 60 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?

50 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 187 kcal, gồm 5,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?

150 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 561 kcal, gồm 16 g đạm, 90 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?

200 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 748 kcal, gồm 21 g đạm, 120 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?

250 g Muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 935 kcal, gồm 26 g đạm, 150 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ