Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 374 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 9,9 g 35%
  • Đường 22 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3748,5 g71 g3,9 g
50 g50 g1874,3 g36 g2 g
150 g150 g56113 g107 g5,9 g
200 g200 g74817 g142 g7,9 g
250 g250 g93521 g178 g9,8 g

Câu hỏi về ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt

100 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có 374 kcal, gồm 8,5 g đạm, 71 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có 187 kcal, gồm 4,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có 561 kcal, gồm 13 g đạm, 107 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có 748 kcal, gồm 17 g đạm, 142 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

250 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có 935 kcal, gồm 21 g đạm, 178 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32034 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ