Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 327 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 33 g 118%
  • Đường 10 g —
  • Natri 536 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 26 mg 29%
  • Vitamin E 10 mg 67%
  • Thiamin (B1) 0,69 mg 57%
  • Riboflavin (B2) 0,88 mg 68%
  • Niacin (B3) 10 mg 63%
  • Axit pantothenic (B5) 5 mg 100%
  • Vitamin B6 0,88 mg 52%
  • Folate (B9) 250 µg 63%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 8,8 mg 49%
  • Magiê 274 mg 65%
  • Phốt pho 610 mg 49%
  • Kali 820 mg 17%
  • Kẽm 4 mg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32713 g43 g3,8 g
50 g50 g1646,7 g22 g1,9 g
150 g150 g49120 g65 g5,7 g
200 g200 g65427 g87 g7,6 g
250 g250 g81834 g108 g9,5 g

Câu hỏi về ngũ cốc ăn sáng rất giàu chất xơ

100 g ngũ cốc ăn sáng rất giàu chất xơ có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc ăn sáng rất giàu chất xơ có 327 kcal, gồm 13 g đạm, 43 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g ngũ cốc ăn sáng rất giàu chất xơ có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc ăn sáng rất giàu chất xơ có 164 kcal, gồm 6,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g ngũ cốc ăn sáng rất giàu chất xơ có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc ăn sáng rất giàu chất xơ có 491 kcal, gồm 20 g đạm, 65 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g ngũ cốc ăn sáng rất giàu chất xơ có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc ăn sáng rất giàu chất xơ có 654 kcal, gồm 27 g đạm, 87 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g ngũ cốc ăn sáng rất giàu chất xơ có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc ăn sáng rất giàu chất xơ có 818 kcal, gồm 34 g đạm, 108 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ