Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 377 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 81 g 29%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 15 g —
  • Natri 424 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 62 mg 69%
  • Vitamin D 5,8 µg 29%
  • Vitamin E 10,1 mg 67%
  • Thiamin (B1) 1,2 mg 98%
  • Riboflavin (B2) 1,5 mg 115%
  • Niacin (B3) 14,6 mg 91%
  • Axit pantothenic (B5) 6 mg 120%
  • Vitamin B6 1,3 mg 75%
  • Folate (B9) 155 µg 39%
  • Vitamin B12 2,3 µg 96%

Khoáng chất

  • Canxi 354 mg 27%
  • Sắt 8 mg 45%
  • Magiê 58,3 mg 14%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 237 mg 5%
  • Kẽm 7,5 mg 68%
  • Mangan 1,6 mg 70%
  • Selen 27,8 µg 51%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3778,1 g81 g1,6 g
50 g50 g1894,1 g40 g0,8 g
150 g150 g56612 g121 g2,4 g
200 g200 g75416 g161 g3,2 g
250 g250 g94320 g202 g4 g

Câu hỏi về Bông ngũ cốc trái cây

100 g Bông ngũ cốc trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Bông ngũ cốc trái cây có 377 kcal, gồm 8,1 g đạm, 81 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Bông ngũ cốc trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Bông ngũ cốc trái cây có 189 kcal, gồm 4,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Bông ngũ cốc trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Bông ngũ cốc trái cây có 566 kcal, gồm 12 g đạm, 121 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Bông ngũ cốc trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Bông ngũ cốc trái cây có 754 kcal, gồm 16 g đạm, 161 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Bông ngũ cốc trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Bông ngũ cốc trái cây có 943 kcal, gồm 20 g đạm, 202 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ