Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 200 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 6,6 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 22 g —
  • Natri 15,1 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 56,3 µg 6%
  • Vitamin C 8,2 mg 9%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,43 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0,15 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 37,6 mg 3%
  • Sắt 0,75 mg 4%
  • Magiê 18,7 mg 4%
  • Phốt pho 41 mg 3%
  • Kali 138 mg 3%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Mangan 1 mg 43%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 50 µg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2005,2 g28 g6,6 g
50 g50 g1002,6 g14 g3,3 g
150 g150 g3007,7 g42 g10 g
200 g200 g40010 g56 g13 g
250 g250 g50013 g71 g17 g

Câu hỏi về Charlotte trái cây

100 g Charlotte trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Charlotte trái cây có 200 kcal, gồm 5,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Charlotte trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Charlotte trái cây có 100 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Charlotte trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Charlotte trái cây có 300 kcal, gồm 7,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Charlotte trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Charlotte trái cây có 400 kcal, gồm 10 g đạm, 56 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Charlotte trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Charlotte trái cây có 500 kcal, gồm 13 g đạm, 71 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 23531 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ