Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 493 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 31 g —
- Natri 345 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 78,1 µg 9%
- Vitamin K 4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B12 0,11 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 39,1 mg 3%
- Sắt 6,1 mg 34%
- Magiê 55,1 mg 13%
- Phốt pho 249 mg 20%
- Kali 258 mg 5%
- Kẽm 0,95 mg 9%
- Đồng 0,4 mg 44%
- Mangan 0,74 mg 32%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 493 | 6,4 g | 61 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 247 | 3,2 g | 31 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 740 | 9,7 g | 92 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 986 | 13 g | 122 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 1233 | 16 g | 153 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy sô-cô-la và hạtđóng gói sẵn507 kcal / 100 g
- Bánh quy sô-cô-la không chứa glutencó sô-cô-la, không chứa gluten504 kcal / 100 g
- Bánh quy sô-cô-la có chất tạo ngọtkhông thêm đường, tăng cường vitamin448 kcal / 100 g
- Bánh quy sô-cô-la Scholiertje493 kcal / 100 g
- Bánh quy sô cô la ngũ cốc451 kcal / 100 g
- Bánh quy phủ sô-cô-la495 kcal / 100 g
- Bánh quy bơ sô-cô-labánh quy, có sô-cô-la (sô-cô-la chip hoặc phủ)496 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la quy quyvới bánh quy492 kcal / 100 g
- Kẹo sô-cô-lanhân bánh xốp/bánh quy521 kcal / 100 g
- Bích quỳkhông thêm đường và có chất tạo ngọt429 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh quy sô-cô-la
Bánh quy sô-cô-la thường có những loại nào?
Phổ biến nhất là bánh quy giòn rắc vụn sô-cô-la, bánh quy mềm kiểu Mỹ có miếng sô-cô-la và bánh quy kẹp kem sô-cô-la. Bánh quy phủ sô-cô-la được nhúng hoặc tráng sô-cô-la bên ngoài nên dễ chảy hơn khi để nơi nóng.
Làm sao để bánh quy sô-cô-la tự làm giòn bên ngoài mà vẫn mềm bên trong?
Để bột trong tủ lạnh khoảng 30 phút trước khi nướng để bánh ít bị bè; nướng ở 175 °C khoảng 10–12 phút, lấy ra khi viền vừa vàng nhưng giữa bánh còn mềm. Để bánh nằm trên khay vài phút rồi mới chuyển lên giá nguội.
Bánh quy sô-cô-la ăn với gì ngon?
Bánh hợp với sữa, cà phê hoặc trà đen; vị đắng nhẹ của cà phê giúp cân vị ngọt. Bạn cũng có thể bẻ vụn rắc lên kem hoặc trộn vào đế bánh phô mai.
Mở gói rồi bảo quản bánh quy sô-cô-la thế nào để không bị ỉu?
Cho bánh vào hộp kín ngay sau khi nguội, để ở nơi khô mát, tránh nắng và hơi nước từ bếp. Nếu bánh đã mềm do hút ẩm, dàn lên khay nướng ở 150 °C trong khoảng 4–5 phút rồi để nguội hẳn trước khi cất lại.
Bánh quy sô-cô-la khác bánh quy phủ sô-cô-la thế nào?
Bánh quy sô-cô-la thường có bột ca cao hoặc vụn sô-cô-la trộn trong bột; bánh quy phủ sô-cô-la có lớp sô-cô-la bên ngoài. Loại phủ có thể chảy ra tay hoặc dính vào nhau nhanh hơn khi trời nóng.
Một khẩu phần bánh quy sô-cô-la khoảng bao nhiêu?
Một khẩu phần thực tế thường là một hoặc hai chiếc, tùy kích thước; bánh quy lớn có thể nặng khoảng 30 g mỗi chiếc. Phần 30 g cung cấp 148 kcal.
Bánh quy sô-cô-la có chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Bánh có chất xơ 4,3 g và là nguồn sắt 6,1 mg trên mỗi 100 g. Dù vậy, đây vẫn là món bánh ngọt, nên khẩu phần nhỏ thường dễ cân đối hơn.
Bánh quy sô-cô-la có thể chứa chất gây dị ứng nào?
Công thức thường dùng bột mì, bơ hoặc sữa, trứng và sô-cô-la; một số loại còn có đậu phộng hoặc hạt cây. Nếu cần tránh dị ứng, hãy xem thành phần cụ thể của gói bánh vì công thức khác nhau đáng kể.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 24684 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ