Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy sô-cô-la và hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
507
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,8 g
Carb57 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 507 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 11 g 56%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 31 g —
- Natri 224 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 30,6 mg 2%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 57,2 mg 14%
- Phốt pho 189 mg 15%
- Kali 82,9 mg 2%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,49 mg 54%
- Mangan 0,79 mg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 507 | 6,8 g | 57 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 254 | 3,4 g | 29 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 761 | 10 g | 86 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 1014 | 14 g | 114 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 1268 | 17 g | 143 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy sô-cô-lađóng gói sẵn493 kcal / 100 g
- Bánh quy dừa sô-cô-la chipđóng gói sẵn519 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la quy quyvới bánh quy492 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạtcó hoặc không có hạt, không tăng cường413 kcal / 100 g
- Kẹo sô-cô-la và các loại hạtnhân hạt dẻ cười praliné558 kcal / 100 g
- Thanh hạt chocolategốc hạt, có chocolate516 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh quy sô-cô-la và hạt
100 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có 507 kcal, gồm 6,8 g đạm, 57 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có 254 kcal, gồm 3,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có 761 kcal, gồm 10 g đạm, 86 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có 1014 kcal, gồm 14 g đạm, 114 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có 1268 kcal, gồm 17 g đạm, 143 g carbohydrate và 68 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 24676 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ