Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 507 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 11 g 56%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 31 g —
  • Natri 224 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 30,6 mg 2%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 57,2 mg 14%
  • Phốt pho 189 mg 15%
  • Kali 82,9 mg 2%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,49 mg 54%
  • Mangan 0,79 mg 34%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5076,8 g57 g27 g
50 g50 g2543,4 g29 g14 g
150 g150 g76110 g86 g41 g
200 g200 g101414 g114 g54 g
250 g250 g126817 g143 g68 g

Câu hỏi về Bánh quy sô-cô-la và hạt

100 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có bao nhiêu calo?

100 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có 507 kcal, gồm 6,8 g đạm, 57 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có bao nhiêu calo?

50 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có 254 kcal, gồm 3,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có bao nhiêu calo?

150 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có 761 kcal, gồm 10 g đạm, 86 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có bao nhiêu calo?

200 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có 1014 kcal, gồm 14 g đạm, 114 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có bao nhiêu calo?

250 g Bánh quy sô-cô-la và hạt có 1268 kcal, gồm 17 g đạm, 143 g carbohydrate và 68 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 24676 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ