Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 558 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 51 g 19%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 16 g 78%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 49 g —
  • Natri 56,5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,4 µg 1%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 22,9 µg 6%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 82 mg 20%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 430 mg 9%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,58 mg 64%
  • Mangan 1,9 mg 83%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5586,5 g51 g35 g
50 g50 g2793,3 g26 g18 g
150 g150 g8379,8 g77 g53 g
200 g200 g111613 g103 g71 g
250 g250 g139516 g129 g88 g

Câu hỏi về kẹo sô-cô-la và các loại hạt

100 g kẹo sô-cô-la và các loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g kẹo sô-cô-la và các loại hạt có 558 kcal, gồm 6,5 g đạm, 51 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g kẹo sô-cô-la và các loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g kẹo sô-cô-la và các loại hạt có 279 kcal, gồm 3,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g kẹo sô-cô-la và các loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g kẹo sô-cô-la và các loại hạt có 837 kcal, gồm 9,8 g đạm, 77 g carbohydrate và 53 g chất béo.

200 g kẹo sô-cô-la và các loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g kẹo sô-cô-la và các loại hạt có 1116 kcal, gồm 13 g đạm, 103 g carbohydrate và 71 g chất béo.

250 g kẹo sô-cô-la và các loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g kẹo sô-cô-la và các loại hạt có 1395 kcal, gồm 16 g đạm, 129 g carbohydrate và 88 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31066 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ