Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chocolate, artificially sweetened
Calo và thông tin dinh dưỡng
470
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb1,7 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 470 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 24 g 120%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 0 g —
- Natri 7,2 mg 0%
- Cholesterol 3,6 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,86 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 7,7 µg 2%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 204 mg 16%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 18,9 mg 5%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 257 mg 5%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 22,5 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 470 | 2,3 g | 1,7 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 235 | 1,2 g | 0,9 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 705 | 3,5 g | 2,6 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 940 | 4,6 g | 3,4 g | 74 g |
| 250 g | 250 g | 1175 | 5,8 g | 4,3 g | 93 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chocolate, artificially sweetened
100 g Chocolate, artificially sweetened có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate, artificially sweetened có 470 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Chocolate, artificially sweetened có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate, artificially sweetened có 235 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Chocolate, artificially sweetened có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate, artificially sweetened có 705 kcal, gồm 3,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 56 g chất béo.
200 g Chocolate, artificially sweetened có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate, artificially sweetened có 940 kcal, gồm 4,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 74 g chất béo.
250 g Chocolate, artificially sweetened có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate, artificially sweetened có 1175 kcal, gồm 5,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 93 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 37 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ