Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chocolate, plain, dark chocolate
Calo và thông tin dinh dưỡng
521
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,9 g
Carb53 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 521 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 16 g 80%
- Chất xơ 7,9 g 28%
- Đường 50 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16,4 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,52 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 130 mg 31%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 350 mg 7%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,51 µg 1%
- Iốt 3,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 521 | 4,9 g | 53 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 261 | 2,4 g | 27 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 782 | 7,3 g | 80 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 1042 | 9,8 g | 107 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 1303 | 12 g | 133 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chocolate, plain, dark chocolate
100 g Chocolate, plain, dark chocolate có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate, plain, dark chocolate có 521 kcal, gồm 4,9 g đạm, 53 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Chocolate, plain, dark chocolate có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate, plain, dark chocolate có 261 kcal, gồm 2,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Chocolate, plain, dark chocolate có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate, plain, dark chocolate có 782 kcal, gồm 7,3 g đạm, 80 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Chocolate, plain, dark chocolate có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate, plain, dark chocolate có 1042 kcal, gồm 9,8 g đạm, 107 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Chocolate, plain, dark chocolate có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate, plain, dark chocolate có 1303 kcal, gồm 12 g đạm, 133 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ