Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 3,4 g 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 0,3 g | 61 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 0,2 g | 30 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 0,5 g | 91 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 506 | 0,6 g | 122 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 0,8 g | 152 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mứt nho
Làm mứt nho tại nhà thế nào để mứt sánh mà không bị cháy?
Bỏ cuống, rửa sạch nho rồi đun với đường và một ít nước cốt chanh trong nồi đáy dày; dằm nhẹ khi nho mềm. Nấu liu riu khoảng 25–40 phút, khuấy thường xuyên và hớt bọt; mứt đặc lại khi nguội.
Có cần bỏ hạt nho trước khi nấu mứt không?
Nho không hạt thì chỉ cần bỏ cuống. Với nho có hạt, bổ đôi và lấy hạt trước khi nấu để mứt dễ ăn; nếu muốn giữ nguyên quả, lọc mứt qua rây sau khi nấu.
Mứt nho đã mở nắp nên bảo quản thế nào?
Cho vào lọ sạch, đậy kín và cất trong tủ lạnh; mỗi lần lấy dùng thìa sạch, khô để tránh làm mứt nhanh hỏng. Bỏ mứt nếu thấy mốc, sủi bọt bất thường hoặc có mùi lạ.
Mứt nho thường ăn với món gì?
Phết mứt lên bánh mì nướng hoặc bánh quy, khuấy vào sữa chua không đường, hay dùng làm nhân bánh tart và bánh quy kẹp. Vị ngọt thơm của nho cũng hợp với phô mai có vị mặn.
Có thể thay mứt nho bằng gì khi làm bánh?
Mứt dâu tây hoặc mứt mơ có thể thay trong bánh tart, bánh quy kẹp và lớp phủ bánh; chúng ngọt và sánh tương tự nhưng vị trái cây khác. Nếu công thức cần vị nho rõ, dùng nho tươi nấu cô đặc với chút đường thay vì mứt khác.
Mứt nho khác gì thạch nho?
Mứt nho thường được nấu từ quả nho nghiền hoặc bổ nhỏ nên có thịt quả và đôi khi còn lợn cợn. Thạch nho thường làm từ nước nho đã lọc, vì vậy trong và mịn hơn.
Nguồn: tbca BRC0022K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ