Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 402 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 100 g 36%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 402 | 0 g | 100 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 0 g | 50 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 603 | 0 g | 150 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 804 | 0 g | 199 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 1005 | 0 g | 249 g | 0,8 g |
Câu hỏi về Kẹo bông gòn
Kẹo bông gòn được làm như thế nào?
Đường được nung chảy rồi quay nhanh qua những lỗ nhỏ; các sợi đường mảnh nguội lại và quấn thành khối bông nhẹ trên que.
Kẹo bông gòn có thể tự làm ở nhà không?
Có, nhưng máy làm kẹo bông gòn chuyên dụng mới tạo được những sợi tơ mịn như ở hội chợ. Đường nóng chảy gây bỏng nặng, nên đừng thử quay đường bằng chảo hay máy không dành cho việc này.
Kẹo bông gòn có tan trong nước không?
Có. Các sợi đường hút ẩm và tan rất nhanh, nên kẹo mất độ bông nếu gặp nước, hơi ẩm hoặc để ngoài không khí lâu.
Bảo quản kẹo bông gòn thế nào để không bị xẹp?
Cho kẹo vào túi kín hoặc hộp kín ngay sau khi mua, giữ ở nơi khô ráo và tránh nóng. Đừng cất trong tủ lạnh: hơi ẩm khi lấy ra có thể làm kẹo dính và xẹp.
Kẹo bông gòn ăn cùng món gì ngon?
Kẹo bông gòn thường được ăn riêng như món ngọt ở hội chợ, lễ hội và công viên giải trí. Bạn cũng có thể đặt một nhúm nhỏ lên kem hoặc bánh sinh nhật ngay trước khi ăn; để lâu, kẹo sẽ tan.
Một cây kẹo bông gòn thường có bao nhiêu năng lượng?
Kẹo rất nhẹ nên một cây thường chứa ít hơn nhiều so với khẩu phần 402 kcal tính cho 100 g. Lượng thực tế tùy kích thước cây và lượng đường được quấn lên que.
Trẻ nhỏ ăn kẹo bông gòn có dễ bị hóc không?
Kẹo tan nhanh nhưng những mảng lớn, dính vẫn có thể gây hóc, nhất là khi trẻ vừa ăn vừa chạy hoặc cười đùa. Hãy cho trẻ ngồi yên, ăn từng nhúm nhỏ và luôn có người lớn trông chừng.
Nguồn: tbca BRC0222K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ