Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 540 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 17 g 85%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 50 g —
  • Natri 100 mg 4%
  • Cholesterol 6,1 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 104 µg 12%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,48 mg 3%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,49 mg 38%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 400 mg 31%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 60 mg 14%
  • Phốt pho 300 mg 24%
  • Kali 450 mg 10%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 39 µg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g54010 g50 g33 g
50 g50 g2705,1 g25 g17 g
150 g150 g81015 g75 g50 g
200 g200 g108020 g100 g66 g
250 g250 g135025 g125 g83 g

Câu hỏi về Chocolate, milk chocolate

100 g Chocolate, milk chocolate có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate, milk chocolate có 540 kcal, gồm 10 g đạm, 50 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Chocolate, milk chocolate có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate, milk chocolate có 270 kcal, gồm 5,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Chocolate, milk chocolate có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate, milk chocolate có 810 kcal, gồm 15 g đạm, 75 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Chocolate, milk chocolate có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate, milk chocolate có 1080 kcal, gồm 20 g đạm, 100 g carbohydrate và 66 g chất béo.

250 g Chocolate, milk chocolate có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate, milk chocolate có 1350 kcal, gồm 25 g đạm, 125 g carbohydrate và 83 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ