Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 25 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 34 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 118 µg 13%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
- Choline 22,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 109 mg 8%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 249 mg 5%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 3,8 g | 27 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 58 g | 125 | 2,2 g | 16 g | 6,4 g |
| 2 khẩu phần | 116 g | 251 | 4,4 g | 31 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 29 g | 63 | 1,1 g | 7,8 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 174 g | 376 | 6,6 g | 47 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 232 g | 501 | 8,8 g | 63 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 1,9 g | 14 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 5,7 g | 41 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 7,6 g | 54 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 9,5 g | 68 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem sô-cô-la nhẹ187 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la giảm đườnggiảm đường237 kcal / 100 g
- Món tráng miệng kem sô-cô-la156 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la nhẹ không thêm đườngkhông thêm đường173 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la từ sữakhông thêm đường119 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la131 kcal / 100 g
- Kem que sô cô la354 kcal / 100 g
- Kem mềm vị sô-cô-la222 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnh sô-cô-lamềm160 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-la121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem sô-cô-la
Một phần kem sô-cô-la thường khoảng bao nhiêu?
Một viên múc cỡ nhỏ thường khoảng 58 g; phần này có 125 kcal.
Làm sao để kem sô-cô-la mềm vừa đủ để múc?
Lấy hộp kem ra khỏi ngăn đá và để trên mặt bàn khoảng 5–10 phút, rồi dùng thìa múc đã nhúng nước ấm và lau khô. Đừng để kem chảy mềm rồi cấp đông lại vì kem dễ bị dăm đá.
Bảo quản kem sô-cô-la thế nào để không bị dăm đá?
Đậy kín hộp và đặt sâu trong ngăn đá, tránh để ở cánh cửa nơi nhiệt độ thay đổi nhiều. Sau khi múc, gạt phẳng mặt kem, đậy nắp ngay và đưa hộp trở lại ngăn đá.
Kem sô-cô-la ăn kèm với món gì ngon?
Kem sô-cô-la hợp với bánh brownie còn hơi ấm, bánh quế giòn hoặc chuối cắt lát. Bạn cũng có thể đặt một viên lên bánh táo nướng để vị cacao cân bằng vị ngọt của táo.
Có thể dùng kem sô-cô-la để làm món gì ngoài ăn trực tiếp?
Xay kem với sữa để làm sinh tố kem sô-cô-la; thêm sữa từng chút để giữ độ đặc. Kem cũng có thể ăn cùng bánh brownie hoặc bánh crêpe như một món tráng miệng nhanh.
Có thể thay kem sô-cô-la bằng sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la không?
Được, nhưng kết cấu và vị sẽ khác: sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la có vị chua nhẹ và ít béo hơn, với 131 kcal và 3,6 g chất béo trên 100 g; kem sô-cô-la có 216 kcal và 11 g chất béo trên 100 g.
Kem sô-cô-la khác kem sô-cô-la đậm đà thế nào?
Kem sô-cô-la đậm đà có 251 kcal và 17 g chất béo trên 100 g, so với 216 kcal và 11 g chất béo trong kem sô-cô-la. Loại đậm đà thường có kết cấu béo mịn hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 168809 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ