Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 237 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 4,8 g 17%
  • Đường 6,4 g —
  • Natri 76 mg 3%
  • Cholesterol 34 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 118 µg 13%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,29 µg 12%
  • Choline 22,5 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 109 mg 8%
  • Sắt 0,93 mg 5%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 107 mg 9%
  • Kali 249 mg 5%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 2,5 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2373,8 g22 g13 g
50 g50 g1191,9 g11 g6,4 g
150 g150 g3565,7 g33 g19 g
200 g200 g4747,6 g44 g25 g
250 g250 g5939,5 g55 g32 g

Câu hỏi về Kem sô-cô-la giảm đường

100 g Kem sô-cô-la giảm đường có bao nhiêu calo?

100 g Kem sô-cô-la giảm đường có 237 kcal, gồm 3,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Kem sô-cô-la giảm đường có bao nhiêu calo?

50 g Kem sô-cô-la giảm đường có 119 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g Kem sô-cô-la giảm đường có bao nhiêu calo?

150 g Kem sô-cô-la giảm đường có 356 kcal, gồm 5,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Kem sô-cô-la giảm đường có bao nhiêu calo?

200 g Kem sô-cô-la giảm đường có 474 kcal, gồm 7,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Kem sô-cô-la giảm đường có bao nhiêu calo?

250 g Kem sô-cô-la giảm đường có 593 kcal, gồm 9,5 g đạm, 55 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6335 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ