Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 19 g —
- Natri 78,5 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,18 µg 1%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 2,3 µg 8%
- Folate (B9) 6,3 µg 2%
- Vitamin B12 0,04 µg 1%
- Choline 5,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 43,5 mg 3%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 1,9 g | 20 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 1 g | 9,9 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 232 | 2,9 g | 30 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 309 | 3,8 g | 40 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 386 | 4,8 g | 49 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem sô-cô-la nhẹ187 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la giảm đườnggiảm đường237 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la từ sữakhông thêm đường119 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị sô cô la từ thực vậtđông lạnh206 kcal / 100 g
- Kem que sô cô la354 kcal / 100 g
- Sô-cô-la lạnhlàm từ thức uống thay thế sữa116 kcal / 100 g
- Kem
- Sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la131 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnh sô-cô-lamềm160 kcal / 100 g
- Sô-cô-la thuần chay557 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem sô-cô-la
Kem sô-cô-la có nguồn gốc thực vật thường làm từ gì?
Nền kem thường là sữa đậu nành, yến mạch, dừa hoặc hạt điều, trộn với ca cao hay sô-cô-la. Thành phần tùy công thức; một số loại dùng dầu thực vật và chất ổn định để kem mịn, ít dăm đá.
Làm sao để kem sô-cô-la mềm mịn khi tự làm?
Khuấy tan ca cao với một ít chất lỏng ấm trước để tránh vón, rồi làm lạnh hỗn hợp thật kỹ trước khi quay bằng máy làm kem. Nếu làm bằng ngăn đông, cho vào hộp nông và đánh lại mỗi 30–45 phút trong vài giờ đầu.
Kem sô-cô-la nên để ngăn đá thế nào để không bị dăm đá?
Cất trong hộp kín, nông, đặt sát phía trong ngăn đá thay vì ở cánh cửa; miếng giấy nến ép sát mặt kem giúp hạn chế tinh thể đá. Múc xong thì đậy nắp và đưa hộp trở lại ngăn đá ngay.
Ăn kem sô-cô-la với món gì ngon?
Kem sô-cô-la hợp với chuối, dâu tây, hạt rang và bánh brownie; bạn cũng có thể dùng làm phần kem kẹp giữa hai chiếc bánh quy. Rắc một nhúm muối biển hoặc thêm sốt quả mọng giúp vị ca cao nổi bật hơn.
Kem sô-cô-la từ thực vật khác kem sô-cô-la sữa về năng lượng ra sao?
Theo mỗi 100 g, loại từ thực vật này có 155 kcal, còn kem sô-cô-la từ sữa có 119 kcal. Công thức nền và lượng đường, chất béo có thể khiến hai sản phẩm chênh lệch đáng kể.
Kem sô-cô-la ít béo có ít năng lượng hơn loại này không?
Có: mỗi 100 g kem sô-cô-la ít béo có 136 kcal, so với 155 kcal ở loại này. Loại ít béo cũng có 5,8 g chất xơ mỗi 100 g, trong khi loại này có 1,8 g.
Có thể dùng kem sô-cô-la thay ca cao hoặc sô-cô-la trong món tráng miệng không?
Không nên dùng thay trực tiếp trong công thức bánh: kem đã có nhiều nước, đường và chất béo nên làm đổi kết cấu bột. Bạn có thể dùng kem làm nhân bánh kẹp, phủ lên bánh brownie hoặc xay thành sinh tố đặc.
Nguồn: Frida (Denmark) 1923 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ