Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 251 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 10 g 52%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 17 g —
  • Natri 57 mg 2%
  • Cholesterol 60 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 201 µg 22%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%
  • Choline 34,7 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 142 mg 11%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 115 mg 9%
  • Kali 238 mg 5%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Đồng 0,18 mg 19%
  • Mangan 0,17 mg 8%
  • Selen 2,1 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2514,7 g19 g17 g
50 g50 g1262,4 g9,4 g8,5 g
150 g150 g3777,1 g28 g26 g
200 g200 g5029,4 g38 g34 g
250 g250 g62812 g47 g43 g

Câu hỏi về Kem sô-cô-la đậm đà

100 g Kem sô-cô-la đậm đà có bao nhiêu calo?

100 g Kem sô-cô-la đậm đà có 251 kcal, gồm 4,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Kem sô-cô-la đậm đà có bao nhiêu calo?

50 g Kem sô-cô-la đậm đà có 126 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

150 g Kem sô-cô-la đậm đà có bao nhiêu calo?

150 g Kem sô-cô-la đậm đà có 377 kcal, gồm 7,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Kem sô-cô-la đậm đà có bao nhiêu calo?

200 g Kem sô-cô-la đậm đà có 502 kcal, gồm 9,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Kem sô-cô-la đậm đà có bao nhiêu calo?

250 g Kem sô-cô-la đậm đà có 628 kcal, gồm 12 g đạm, 47 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5754 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ