Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa chua đông lạnh sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
mềm
160
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb23 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Natri 98 mg 4%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,31 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 147 mg 11%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 139 mg 11%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 4 g | 23 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 2 g | 11 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 6 g | 34 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 8 g | 45 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 10 g | 57 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa chua đông lạnh sô-cô-la
100 g sữa chua đông lạnh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g sữa chua đông lạnh sô-cô-la có 160 kcal, gồm 4 g đạm, 23 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g sữa chua đông lạnh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g sữa chua đông lạnh sô-cô-la có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g sữa chua đông lạnh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g sữa chua đông lạnh sô-cô-la có 240 kcal, gồm 6 g đạm, 34 g carbohydrate và 9 g chất béo.
200 g sữa chua đông lạnh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g sữa chua đông lạnh sô-cô-la có 320 kcal, gồm 8 g đạm, 45 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g sữa chua đông lạnh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g sữa chua đông lạnh sô-cô-la có 400 kcal, gồm 10 g đạm, 57 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ