Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 222 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 21 g —
  • Natri 61 mg 3%
  • Cholesterol 91 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 162 µg 18%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,61 mg 4%
  • Vitamin K 0,9 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%
  • Choline 26 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 131 mg 10%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 116 mg 9%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2224,1 g22 g13 g
50 g50 g1112,1 g11 g6,5 g
150 g150 g3336,2 g32 g20 g
200 g200 g4448,2 g43 g26 g
250 g250 g55510 g54 g33 g

Câu hỏi về Kem mềm vị sô-cô-la

100 g Kem mềm vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Kem mềm vị sô-cô-la có 222 kcal, gồm 4,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Kem mềm vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Kem mềm vị sô-cô-la có 111 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Kem mềm vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Kem mềm vị sô-cô-la có 333 kcal, gồm 6,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Kem mềm vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Kem mềm vị sô-cô-la có 444 kcal, gồm 8,2 g đạm, 43 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Kem mềm vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Kem mềm vị sô-cô-la có 555 kcal, gồm 10 g đạm, 54 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ