Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 141 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 19 g —
  • Natri 64 mg 3%
  • Cholesterol 15 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 91 µg 10%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0,26 µg 11%
  • Choline 10,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 134 mg 10%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 36 mg 9%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 207 mg 4%
  • Kẽm 0,67 mg 6%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 2,3 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1413,4 g23 g3,7 g
50 g50 g711,7 g12 g1,8 g
150 g150 g2125 g35 g5,5 g
200 g200 g2826,7 g46 g7,4 g
250 g250 g3538,4 g58 g9,2 g

Câu hỏi về Kem mềm vị sô-cô-la nhẹ

100 g Kem mềm vị sô-cô-la nhẹ có bao nhiêu calo?

100 g Kem mềm vị sô-cô-la nhẹ có 141 kcal, gồm 3,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Kem mềm vị sô-cô-la nhẹ có bao nhiêu calo?

50 g Kem mềm vị sô-cô-la nhẹ có 71 kcal, gồm 1,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Kem mềm vị sô-cô-la nhẹ có bao nhiêu calo?

150 g Kem mềm vị sô-cô-la nhẹ có 212 kcal, gồm 5 g đạm, 35 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

200 g Kem mềm vị sô-cô-la nhẹ có bao nhiêu calo?

200 g Kem mềm vị sô-cô-la nhẹ có 282 kcal, gồm 6,7 g đạm, 46 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Kem mềm vị sô-cô-la nhẹ có bao nhiêu calo?

250 g Kem mềm vị sô-cô-la nhẹ có 353 kcal, gồm 8,4 g đạm, 58 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7201 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ