Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 453 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 70 g 25%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 11 g 53%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 64 g —
  • Natri 85 mg 4%
  • Cholesterol 25 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 75 µg 8%
  • Vitamin C 0,2 mg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,03 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 0,96 mg 5%
  • Magiê 36 mg 9%
  • Phốt pho 67 mg 5%
  • Kali 147 mg 3%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 2,1 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4532,3 g70 g18 g
1 khẩu phần20 g910,5 g14 g3,5 g
2 khẩu phần40 g1810,9 g28 g7 g
½ khẩu phần10 g450,2 g7 g1,7 g
3 khẩu phần60 g2721,4 g42 g11 g
4 khẩu phần80 g3621,8 g56 g14 g
50 g50 g2271,1 g35 g8,7 g
150 g150 g6803,4 g105 g26 g
200 g200 g9064,5 g139 g35 g
250 g250 g11335,7 g174 g44 g

Câu hỏi về Fudge socola marshmallow

100 g Fudge socola marshmallow có bao nhiêu calo?

100 g Fudge socola marshmallow có 453 kcal, gồm 2,3 g đạm, 70 g carbohydrate và 18 g chất béo.

1 khẩu phần (20 g) Fudge socola marshmallow có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (20 g) Fudge socola marshmallow có 91 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

2 khẩu phần (40 g) Fudge socola marshmallow có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (40 g) Fudge socola marshmallow có 181 kcal, gồm 0,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 7 g chất béo.

½ khẩu phần (10 g) Fudge socola marshmallow có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (10 g) Fudge socola marshmallow có 45 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

3 khẩu phần (60 g) Fudge socola marshmallow có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (60 g) Fudge socola marshmallow có 272 kcal, gồm 1,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 11 g chất béo.

4 khẩu phần (80 g) Fudge socola marshmallow có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (80 g) Fudge socola marshmallow có 362 kcal, gồm 1,8 g đạm, 56 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Fudge socola marshmallow có bao nhiêu calo?

50 g Fudge socola marshmallow có 227 kcal, gồm 1,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

150 g Fudge socola marshmallow có bao nhiêu calo?

150 g Fudge socola marshmallow có 680 kcal, gồm 3,4 g đạm, 105 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169669 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ