Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sirô sô côla kiểu kẹo mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 35 g —
- Natri 346 mg 15%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,6 mg 18%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,25 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
- Choline 5,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 48 mg 11%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 0,83 mg 8%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 4,6 g | 60 g | 8,9 g |
| 1 khẩu phần | 304 g | 1064 | 14 g | 183 g | 27 g |
| 2 khẩu phần | 608 g | 2128 | 28 g | 365 g | 54 g |
| ½ khẩu phần | 152 g | 532 | 7 g | 91 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 912 g | 3192 | 42 g | 548 g | 81 g |
| 4 khẩu phần | 1216 g | 4256 | 56 g | 731 g | 108 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 2,3 g | 30 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 6,9 g | 90 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 9,2 g | 120 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 12 g | 150 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Siro sô-cô-la269 kcal / 100 g
- Fudge sô-cô-lađược chuẩn bị theo công thức410 kcal / 100 g
- Siro sô cô la Nestle269 kcal / 100 g
- Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạtđược chế biến theo công thức460 kcal / 100 g
- Bánh sô-cô-la fudge358 kcal / 100 g
- Fudge socola marshmallowchuẩn bị theo công thức453 kcal / 100 g
- Sốt bánh pudding sô cô la269 kcal / 100 g
- Si-rô sô-cô-lapha với sữa nguyên chất90 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sirô sô côla kiểu kẹo mềm
100 g Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có bao nhiêu calo?
100 g Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có 350 kcal, gồm 4,6 g đạm, 60 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
1 khẩu phần (304 g) Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (304 g) Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có 1064 kcal, gồm 14 g đạm, 183 g carbohydrate và 27 g chất béo.
2 khẩu phần (608 g) Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (608 g) Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có 2128 kcal, gồm 28 g đạm, 365 g carbohydrate và 54 g chất béo.
½ khẩu phần (152 g) Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (152 g) Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có 532 kcal, gồm 7 g đạm, 91 g carbohydrate và 14 g chất béo.
3 khẩu phần (912 g) Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (912 g) Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có 3192 kcal, gồm 42 g đạm, 548 g carbohydrate và 81 g chất béo.
4 khẩu phần (1216 g) Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1216 g) Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có 4256 kcal, gồm 56 g đạm, 731 g carbohydrate và 108 g chất béo.
50 g Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có bao nhiêu calo?
50 g Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có 175 kcal, gồm 2,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có bao nhiêu calo?
150 g Sirô sô côla kiểu kẹo mềm có 525 kcal, gồm 6,9 g đạm, 90 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168835 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ