Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fudge socola marshmallow với các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
chuẩn bị theo công thức
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 474 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Natri 79 mg 3%
- Cholesterol 23 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 68 µg 8%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 88 mg 7%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,76 mg 7%
- Đồng 0,32 mg 35%
- Mangan 0,47 mg 20%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 474 | 3,2 g | 66 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 134 | 0,9 g | 19 g | 6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 269 | 1,8 g | 37 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 67 | 0,5 g | 9,3 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 403 | 2,8 g | 56 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 538 | 3,7 g | 74 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 237 | 1,6 g | 33 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 711 | 4,9 g | 98 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 948 | 6,5 g | 131 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 1185 | 8,1 g | 164 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fudge socola marshmallow với các loại hạt
100 g Fudge socola marshmallow với các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Fudge socola marshmallow với các loại hạt có 474 kcal, gồm 3,2 g đạm, 66 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Fudge socola marshmallow với các loại hạt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Fudge socola marshmallow với các loại hạt có 134 kcal, gồm 0,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Fudge socola marshmallow với các loại hạt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Fudge socola marshmallow với các loại hạt có 269 kcal, gồm 1,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Fudge socola marshmallow với các loại hạt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Fudge socola marshmallow với các loại hạt có 67 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Fudge socola marshmallow với các loại hạt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Fudge socola marshmallow với các loại hạt có 403 kcal, gồm 2,8 g đạm, 56 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Fudge socola marshmallow với các loại hạt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Fudge socola marshmallow với các loại hạt có 538 kcal, gồm 3,7 g đạm, 74 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Fudge socola marshmallow với các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Fudge socola marshmallow với các loại hạt có 237 kcal, gồm 1,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Fudge socola marshmallow với các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Fudge socola marshmallow với các loại hạt có 711 kcal, gồm 4,9 g đạm, 98 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168817 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ