Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo fudge vani với các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
với các loại hạt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 435 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 71 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 10 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 73 mg 6%
- Kali 103 mg 2%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,47 mg 20%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 435 | 3 g | 74 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 123 | 0,9 g | 21 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 247 | 1,7 g | 42 g | 7,8 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 62 | 0,4 g | 10 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 370 | 2,6 g | 63 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 493 | 3,4 g | 84 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 218 | 1,5 g | 37 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 653 | 4,5 g | 111 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 870 | 6 g | 147 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 1088 | 7,5 g | 184 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo fudge vani với các loại hạt
100 g Kẹo fudge vani với các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo fudge vani với các loại hạt có 435 kcal, gồm 3 g đạm, 74 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Kẹo fudge vani với các loại hạt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Kẹo fudge vani với các loại hạt có 123 kcal, gồm 0,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Kẹo fudge vani với các loại hạt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Kẹo fudge vani với các loại hạt có 247 kcal, gồm 1,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Kẹo fudge vani với các loại hạt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Kẹo fudge vani với các loại hạt có 62 kcal, gồm 0,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Kẹo fudge vani với các loại hạt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Kẹo fudge vani với các loại hạt có 370 kcal, gồm 2,6 g đạm, 63 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Kẹo fudge vani với các loại hạt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Kẹo fudge vani với các loại hạt có 493 kcal, gồm 3,4 g đạm, 84 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Kẹo fudge vani với các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo fudge vani với các loại hạt có 218 kcal, gồm 1,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Kẹo fudge vani với các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo fudge vani với các loại hạt có 653 kcal, gồm 4,5 g đạm, 111 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ