Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
fudge va-ni
Calo và thông tin dinh dưỡng
được chuẩn bị theo công thức
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 383 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 82 g 30%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 80 g —
- Natri 47 mg 2%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 5,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 38 mg 3%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 49 mg 1%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 383 | 1,1 g | 82 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 109 | 0,3 g | 23 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 217 | 0,6 g | 47 g | 3,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 54 | 0,1 g | 12 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 326 | 0,9 g | 70 g | 4,6 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 434 | 1,2 g | 93 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 192 | 0,5 g | 41 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 575 | 1,6 g | 123 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 766 | 2,1 g | 164 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 958 | 2,6 g | 205 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Fudge va-ni hạtcó hạt, làm tại nhà435 kcal / 100 g
- Kẹo fudge vani với các loại hạtvới các loại hạt435 kcal / 100 g
- Fudge sô-cô-lađược chuẩn bị theo công thức410 kcal / 100 g
- Kẹo fudge bơ đậu phộngđược chế biến theo công thức387 kcal / 100 g
- Fudge socola marshmallowchuẩn bị theo công thức453 kcal / 100 g
- Bánh flan vanihỗn hợp khô, đã chế biến109 kcal / 100 g
- Pudding vaniăn liền, không béo89 kcal / 100 g
- Bánh pudding vaniăn liền130 kcal / 100 g
- Fondant vani390 kcal / 100 g
- Kem vani207 kcal / 100 g
Câu hỏi về fudge va-ni
100 g fudge va-ni có bao nhiêu calo?
100 g fudge va-ni có 383 kcal, gồm 1,1 g đạm, 82 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) fudge va-ni có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) fudge va-ni có 109 kcal, gồm 0,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) fudge va-ni có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) fudge va-ni có 217 kcal, gồm 0,6 g đạm, 47 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) fudge va-ni có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) fudge va-ni có 54 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) fudge va-ni có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) fudge va-ni có 326 kcal, gồm 0,9 g đạm, 70 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) fudge va-ni có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) fudge va-ni có 434 kcal, gồm 1,2 g đạm, 93 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g fudge va-ni có bao nhiêu calo?
50 g fudge va-ni có 192 kcal, gồm 0,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g fudge va-ni có bao nhiêu calo?
150 g fudge va-ni có 575 kcal, gồm 1,6 g đạm, 123 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167579 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ