Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 40 g —
- Natri 287 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0,51 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 2,6 g | 79 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 1,3 g | 40 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 3,8 g | 119 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 5,1 g | 158 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 6,4 g | 198 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo dẻo cam thảo dâu
Kẹo dẻo cam thảo dâu có nhất thiết làm từ rễ cam thảo không?
Không nhất thiết. Tên gọi thường chỉ kiểu kẹo dẻo và hương dâu; công thức có thể dùng cam thảo thật hoặc chỉ tạo hương vị cam thảo.
Bảo quản kẹo dẻo cam thảo dâu thế nào để không bị cứng?
Đậy kín túi hoặc cho kẹo vào hộp kín, để nơi khô ráo, mát và tránh nắng. Độ ẩm làm kẹo dính, còn không khí khô khiến kẹo dễ cứng.
Kẹo dẻo cam thảo dâu ăn kèm với gì?
Vị ngọt dẻo hợp với trà đen không đường hoặc trái cây chua như cam, táo xanh để cân vị. Bạn cũng có thể cắt nhỏ trộn vào hỗn hợp kẹo dẻo nhiều vị.
Có thể thay kẹo dẻo cam thảo dâu bằng kẹo dâu thông thường không?
Được nếu bạn chỉ cần vị dâu và độ dẻo; kẹo dâu thông thường thường không có vị cam thảo đặc trưng. Khi thay trong món trộn kẹo, chọn loại có độ dai tương tự để kết cấu không bị lệch.
Trẻ nhỏ có ăn kẹo dẻo cam thảo dâu được không?
Kẹo dai, dính có thể gây nghẹn, nên không đưa cho trẻ còn quá nhỏ để nhai và nuốt chắc chắn. Với trẻ ăn được kẹo, hãy cho ăn khi ngồi yên và có người lớn trông.
Chó mèo có ăn được kẹo dẻo cam thảo dâu không?
Không nên cho thú cưng ăn kẹo này; đường và chất tạo ngọt không phải thức ăn phù hợp cho chúng. Nếu thú cưng ăn phải loại có chất tạo ngọt xylitol, hãy liên hệ bác sĩ thú y ngay.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4180 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ