Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 80 g 29%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 52 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 5,1 g | 80 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 2,6 g | 40 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 7,7 g | 120 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 10 g | 160 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 13 g | 200 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo cam thảo
Kẹo cam thảo được làm từ gì?
Kẹo cam thảo thường có chiết xuất rễ cam thảo, đường hoặc si-rô; một số loại dùng hương hồi để tạo vị gần giống. Đọc danh sách thành phần để biết loại bạn mua có cam thảo thật hay chỉ có hương liệu.
Kẹo cam thảo có vị như thế nào?
Vị thường ngọt, thơm mùi hồi và có hậu vị hơi đắng, nồng đặc trưng; loại đen thường đậm hơn loại dẻo vị trái cây. Nếu chưa quen, hãy thử một miếng nhỏ trước.
Bảo quản kẹo cam thảo thế nào để không bị dính?
Để kẹo trong hộp hoặc túi kín, ở nơi khô mát và tránh nắng, hơi nóng. Nếu kẹo dẻo đã mở bao, đóng kín ngay sau khi lấy để hạn chế khô cứng hoặc dính vào nhau.
Có thể dùng kẹo cam thảo để nấu ăn không?
Bạn có thể cắt nhỏ kẹo rồi đun lửa nhỏ với một ít nước thành si-rô thơm mùi cam thảo để rưới lên kem hoặc khuấy vào đồ uống nóng. Khuấy liên tục và không đun sôi lâu vì đường dễ cháy, còn kẹo có thể dính đáy nồi.
Kẹo cam thảo hợp ăn cùng món gì?
Vị ngọt nồng của kẹo cam thảo hợp với trà đen, cà phê và sô-cô-la đắng; một miếng nhỏ cũng có thể dùng sau món tráng miệng béo như kem. Kẹo cam thảo mặn là một kiểu bánh kẹo riêng, có vị mặn rõ chứ không chỉ ngọt.
Kẹo cam thảo khác kẹo dẻo cam thảo dâu thế nào?
Kẹo cam thảo thường có vị cam thảo hoặc hồi nổi bật, còn kẹo dẻo cam thảo dâu thiên về vị trái cây và thường mềm, dai hơn. Kẹo dẻo cam thảo dâu có 350 kcal trên 100 g.
Một lần nên ăn bao nhiêu kẹo cam thảo?
Bạn có thể bắt đầu với vài viên nhỏ; lượng năng lượng trong một phần 30 g là 105 kcal. Kẹo ngọt đậm, nên ăn từ gói nhỏ thay vì nhâm nhi liên tục cả túi.
Nguồn: slv 7000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ