Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cam thảo
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 311 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 50 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 311 | 5,2 g | 71 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 2,6 g | 35 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 467 | 7,8 g | 106 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 622 | 10 g | 141 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 778 | 13 g | 177 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cam thảo
Cam thảo khô pha trà thế nào?
Tráng nhanh vài lát cam thảo khô, rồi hãm với nước vừa sôi khoảng 5–10 phút; dùng lượng ít vì vị ngọt đậm và dễ át các vị khác. Có thể phối cùng gừng hoặc táo đỏ trong trà thảo mộc.
Có thể dùng cam thảo để nấu món ăn nào?
Cam thảo thường được dùng lượng nhỏ để tạo vị ngọt thơm cho nước dùng, món hầm hoặc hỗn hợp gia vị, chứ không phải nguyên liệu chính. Cho vài lát vào lúc ninh rồi vớt ra trước khi dùng.
Bảo quản cam thảo khô ra sao?
Cất cam thảo trong lọ kín, để nơi khô mát và tránh nắng; độ ẩm dễ làm lát cam thảo mềm, mốc hoặc mất mùi. Nếu thấy mốc hay có mùi lạ, hãy bỏ đi.
Cam thảo có thể thay đường trong trà không?
Cam thảo tạo vị ngọt và mùi riêng, nhưng không thay đường theo tỉ lệ tương đương; dùng quá tay có thể khiến trà có hậu vị gắt. Hãy hãm vài lát trước, nếm rồi mới thêm chất tạo ngọt khác nếu cần.
Cam thảo và kẹo cam thảo khác nhau thế nào?
Cam thảo thường là rễ khô hoặc nguyên liệu có vị cam thảo, còn kẹo cam thảo là sản phẩm chế biến với đường và các thành phần khác. Kẹo cam thảo có 311 kcal mỗi 100 g, còn cam thảo có 311 kcal mỗi 100 g.
Ăn nhiều cam thảo có an toàn không?
Không nên dùng lượng lớn cam thảo thường xuyên: rễ cam thảo chứa glycyrrhizin, chất có thể gây tác dụng không mong muốn khi dùng nhiều hoặc kéo dài. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi chuyên gia y tế trước khi dùng cam thảo như một chế phẩm thường xuyên.
Nguồn: BLS (Germany) S410000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ